攬掇 lǎn duō · lãm xuyết Hán Việt: lãm xuyết · Pinyin: lǎn duō Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 掇 (xuyết)Pinyinlǎn duōHán Việtlãm xuyếtCấu tạo攬 + 掇 · lãm + xuyết nghĩa thành phần: lãm + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掇拾﹐拾取。Tân Hoa Tự Điển 1.掇拾﹐拾取。