攬揆

lǎn kuí lãm quỹ

Hán Việt: lãm quỹ · Pinyin: lǎn kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生日的代称。揽﹐通"览"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生日的代称。揽﹐通"览"。