攬搭

lǎn dā lãm đáp

Hán Việt: lãm đáp · Pinyin: lǎn dā

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招引勾搭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招引勾搭。