攬撮

lǎn cuō lãm toát

Hán Việt: lãm toát · Pinyin: lǎn cuō

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (toát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总揽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总揽。