攬活 lãm hoạt Hán Việt: lãm hoạt Tổng quan nhận việc: làm việc Cấu tạo: 攬 (lãm) + 活 (hoạt)Hán Việtlãm hoạtCấu tạo攬 + 活 · lãm + hoạt nghĩa thành phần: lãm + hoạt Nghĩa ViệtCihui nhận việc: làm việcEngCihui 攬活 ǎnhuó v.o. <coll.> 1. take on work 2. seek customers