攬爺 lãm gia Hán Việt: lãm gia Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 爺 (gia)Hán Việtlãm giaCấu tạo攬 + 爺 · lãm + gia nghĩa thành phần: lãm + gia Nghĩa EngCihui 攬爺 ǎnyé <coll.> n. 1. hotel tout 2. agent; a middleman