攬田

lǎn tián lãm điền

Hán Việt: lãm điền · Pinyin: lǎn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承租田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承租田地。