攬破

lǎn pò lãm phá

Hán Việt: lãm phá · Pinyin: lǎn pò

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攇破"; 筮卦时面对未成的破卦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攇破"。 2.筮卦时面对未成的破卦。