攬秀 lãm tú Hán Việt: lãm tú Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 秀 (tú)Hán Việtlãm túCấu tạo攬 + 秀 · lãm + tú nghĩa thành phần: lãm + tú Nghĩa EngCihui 攬秀 ǎnxiù* v.o. <wr.> take in a beautiful panorama