攬納 lǎn nà · lãm nạp Hán Việt: lãm nạp · Pinyin: lǎn nà Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 納 (nạp)Pinyinlǎn nàHán Việtlãm nạpCấu tạo攬 + 納 · lãm + nạp nghĩa thành phần: lãm + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包揽代纳赋税; 收揽容纳。Tân Hoa Tự Điển 1.包揽代纳赋税。 2.收揽容纳。