攬結 lǎn jié · lãm kết Hán Việt: lãm kết · Pinyin: lǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 結 (kết)Pinyinlǎn jiéHán Việtlãm kếtCấu tạo攬 + 結 · lãm + kết nghĩa thành phần: lãm + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采摘系结; 收取; 犹结交。Tân Hoa Tự Điển 1.采摘系结。 2.收取。 3.犹结交。