攬統

lǎn tǒng lãm thống

Hán Việt: lãm thống · Pinyin: lǎn tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总揽﹐统理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总揽﹐统理。