攬綴 lǎn zhuì · lãm chuế Hán Việt: lãm chuế · Pinyin: lǎn zhuì Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 綴 (chuế)Pinyinlǎn zhuìHán Việtlãm chuếCấu tạo攬 + 綴 · lãm + chuế nghĩa thành phần: lãm + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"攇缀"; 拉扯凑合。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攇缀"。 2.拉扯凑合。