攬腳

lǎn jiǎo lãm cước

Hán Việt: lãm cước · Pinyin: lǎn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓以驴马招揽客人雇用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓以驴马招揽客人雇用。