攬蔓

lǎn màn lãm mạn

Hán Việt: lãm mạn · Pinyin: lǎn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攀缘。