攬衣 lǎn yī · lãm y Hán Việt: lãm y · Pinyin: lǎn yī Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 衣 (y)Pinyinlǎn yīHán Việtlãm yCấu tạo攬 + 衣 · lãm + y nghĩa thành phần: lãm + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"攇衣"; 提起衣衫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攇衣"。 2.提起衣衫。