攬貨
lãm hóa
Hán Việt: lãm hóa · Pinyin: lǎn huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承包货物的运输或行销。
- Tân Hoa Tự Điển 1.承包货物的运输或行销。
Eng
- Cihui 攬貨 lǎnhuò v.o. undertake to ship/market goods
Hán Việt: lãm hóa · Pinyin: lǎn huò