攬跋

lǎn bá lãm bạt

Hán Việt: lãm bạt · Pinyin: lǎn bá

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揽辔跋涉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揽辔跋涉。