攬轉

lǎn zhuǎn lãm chuyển

Hán Việt: lãm chuyển · Pinyin: lǎn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挽回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挽回。