攬載 lǎn zài · lãm tái Hán Việt: lãm tái · Pinyin: lǎn zài Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 載 (tái)Pinyinlǎn zàiHán Việtlãm táiCấu tạo攬 + 載 · lãm + tái nghĩa thành phần: lãm + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撮要记载。Tân Hoa Tự Điển 1.撮要记载。