搵食
uấn thực
Hán Việt: uấn thực · Pinyin: wèn shí
Tổng quan
kiếm sống (tiếng Quảng Đông) | tương đương trong Quan Thoại: 謀生|谋生
Nghĩa
Việt
- Cihui kiếm sống (tiếng Quảng Đông) | tương đương trong Quan Thoại: 謀生|谋生
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。谋生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谋生。
Eng
- CC-CEDICT to earn one's living (Cantonese)|Mandarin equivalent: 謀生|谋生[mou2 sheng1]
- Cihui to earn one's living (Cantonese); Mandarin equivalent: 謀生|谋生