揿压 khấm áp Hán Việt: khấm áp Tổng quan Cấu tạo: 撳 (khấm) + 壓 (áp)Hán Việtkhấm ápTừ loạitínhCấu tạo撳 + 壓 · khấm + áp nghĩa thành phần: khấm + áp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ấn xuốngBiên soạn v. press down; push downEngCihui 撳壓 ìnyā v. press down; push down Từ liên quan Gần nghĩa压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出