揿纽

khấm nữu

Hán Việt: khấm nữu

Tổng quan

Cấu tạo: 撳 (khấm) + 紐 (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuy bấm
  • Biên soạn fastener

Eng

  • Cihui 撳紐 ìnniǔ n. <topo.> fastener

Từ liên quan

Gần nghĩa

揿钮 · 紐約 · 紐釦 · 纽埃 · 纽子 · 纽带 · 纽扣 · 纽时