攙親

chān qīn sam thân

Hán Việt: sam thân · Pinyin: chān qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时婚礼中搀扶新娘下轿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时婚礼中搀扶新娘下轿。

Eng

  • Cihui 攙親 hānqīn v.o. help the bride out of her sedan chair