攙住 sam trụ Hán Việt: sam trụ Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 住 (trụ)Hán Việtsam trụCấu tạo攙 + 住 · sam + trụ nghĩa thành phần: sam + trụ Nghĩa EngCihui 攙住 hānzhù v. help by the arm; support sb. with one's hand