攙佔

chān zhàn sam chiêm

Hán Việt: sam chiêm · Pinyin: chān zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢占。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢占。