攙嘴 sam chủy Hán Việt: sam chủy Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 嘴 (chủy)Hán Việtsam chủyCấu tạo攙 + 嘴 · sam + chủy nghĩa thành phần: sam + chủy Nghĩa EngCihui 攙嘴 hānzuǐ v.o. interrupt