攙天 chān tiān · sam thiên Hán Việt: sam thiên · Pinyin: chān tiān Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 天 (thiên)Pinyinchān tiānHán Việtsam thiênCấu tạo攙 + 天 · sam + thiên nghĩa thành phần: sam + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参天﹐高耸入天。Tân Hoa Tự Điển 1.参天﹐高耸入天。