攙拽 chān zhuāi · sam duệ Hán Việt: sam duệ · Pinyin: chān zhuāi Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 拽 (duệ)Pinyinchān zhuāiHán Việtsam duệCấu tạo攙 + 拽 · sam + duệ nghĩa thành phần: sam + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搀扶。Tân Hoa Tự Điển 1.搀扶。