攙擠

chān jǐ sam tễ

Hán Việt: sam tễ · Pinyin: chān jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拥挤。