攙搭

chān dā sam đáp

Hán Việt: sam đáp · Pinyin: chān dā

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掺杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掺杂。