攙放 sam phóng Hán Việt: sam phóng Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 放 (phóng)Hán Việtsam phóngCấu tạo攙 + 放 · sam + phóng nghĩa thành phần: sam + phóng Nghĩa EngCihui 攙放 hānfàng v. mix in other ingredients