攙槍 chān qiāng · sam thương Hán Việt: sam thương · Pinyin: chān qiāng Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 槍 (thương)Pinyinchān qiāngHán Việtsam thươngCấu tạo攙 + 槍 · sam + thương nghĩa thành phần: sam + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"搀抢"。