攙燕

chān yàn sam yến

Hán Việt: sam yến · Pinyin: chān yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如燕尾般交错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如燕尾般交错。