攙管

chān guǎn sam quản

Hán Việt: sam quản · Pinyin: chān guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越职管事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越职管事。