攙腰

chān yāo sam yêu

Hán Việt: sam yêu · Pinyin: chān yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农忙时午后增加的一顿饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农忙时午后增加的一顿饭。