攙落

chān luò sam lạc

Hán Việt: sam lạc · Pinyin: chān luò

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参差错落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参差错落。