攙說 chān shuō · sam thuyết Hán Việt: sam thuyết · Pinyin: chān shuō Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 說 (thuyết)Pinyinchān shuōHán Việtsam thuyếtCấu tạo攙 + 說 · sam + thuyết nghĩa thành phần: sam + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷纷议论。Tân Hoa Tự Điển 1.纷纷议论。