攙越

chān yuè sam việt

Hán Việt: sam việt · Pinyin: chān yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越出本分。如越职﹑越权等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越出本分。如越职﹑越权等。