攙逐

chān zhú sam trục

Hán Việt: sam trục · Pinyin: chān zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢步追逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢步追逐。