攙逐 chān zhú · sam trục Hán Việt: sam trục · Pinyin: chān zhú Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 逐 (trục)Pinyinchān zhúHán Việtsam trụcCấu tạo攙 + 逐 · sam + trục nghĩa thành phần: sam + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抢步追逐。Tân Hoa Tự Điển 1.抢步追逐。