擱下
các hạ
Hán Việt: các hạ · Pinyin: gē xià
Tổng quan
ngừng đình chỉ; gián đoạn, bỏ (một thói quen), thôi không mua (báo dài hạn...), thôi (làm việc gì...)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngừng đình chỉ; gián đoạn, bỏ (một thói quen), thôi không mua (báo dài hạn...), thôi (làm việc gì...)
Eng
- Cihui 擱下 ēxià r.v. <coll.> quit doing sth.; kick a habit