擱開 các khai Hán Việt: các khai Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 開 (khai)Hán Việtcác khaiCấu tạo擱 + 開 · các + khai nghĩa thành phần: các + khai Nghĩa EngCihui 擱開 gēkāi r.v. put aside