搁板 gē bǎn·các bản Hán Việt: các bản · Pinyin: gē bǎn Tổng quan kệ Cấu tạo: 擱 (các) + 板 (bản)Pinyingē bǎnHán Việtcác bảnTừ loạidanhCấu tạo擱 + 板 · các + bản nghĩa thành phần: các + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giáTần suất từ giáEngCihui shelfTần suất từ shelfĐứcHandedict Einlegeboden Từ liên quan Gần nghĩa搁下 · 搁延 · 搁架 · 搁浅 · 搁笔 · 搁置 · 擱柵 · 擱淺