擱板

gē bǎn các bản

Hán Việt: các bản · Pinyin: gē bǎn

Tổng quan

kệ

Cấu tạo: (các) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kệ

Eng

  • CC-CEDICT shelf
  • Cihui shelf