搁架

các giá

Hán Việt: các giá

Tổng quan

/ʃelvz/, giá sách; ngăn sách, cái xích đông, đá ngầm; bãi cạn, (địa lý,địa chất) thềm lục địa, đã xong; bỏ đi, xếp xó; không ai rước (con gái)

Cấu tạo: 擱 (các) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá

Từ liên quan

Gần nghĩa

搁下 · 搁延 · 搁板 · 搁浅 · 搁笔 · 搁置 · 擱柵 · 擱淺