擱架

các giá

Hán Việt: các giá

Tổng quan

/ʃelvz/, giá sách; ngăn sách, cái xích đông, đá ngầm; bãi cạn, (địa lý,địa chất) thềm lục địa, đã xong; bỏ đi, xếp xó; không ai rước (con gái)

Cấu tạo: (các) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ʃelvz/, giá sách; ngăn sách, cái xích đông, đá ngầm; bãi cạn, (địa lý,địa chất) thềm lục địa, đã xong; bỏ đi, xếp xó; không ai rước (con gái)