擱生 các sanh Hán Việt: các sanh Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 生 (sanh)Hán Việtcác sanhCấu tạo擱 + 生 · các + sanh nghĩa thành phần: các + sanh Nghĩa EngCihui 擱生 gēshēng v.p. <coll.> be out of practice; be rusty