擱起 các khởi Hán Việt: các khởi Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 起 (khởi)Hán Việtcác khởiCấu tạo擱 + 起 · các + khởi nghĩa thành phần: các + khởi Nghĩa EngCihui 擱起 ēqǐ* r.v. 1. put aside 2. postpone