擱錯 các thác Hán Việt: các thác Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 錯 (thác)Hán Việtcác thácCấu tạo擱 + 錯 · các + thác nghĩa thành phần: các + thác Nghĩa EngCihui 擱錯 ēcuò r.v. misplace