摟把

lǒu bǎ lâu bả

Hán Việt: lâu bả · Pinyin: lǒu bǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (bả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锄地﹐培土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锄地﹐培土。