摟搜

lǒu sōu lâu sưu

Hán Việt: lâu sưu · Pinyin: lǒu sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (sưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吝啬; 奚落取笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吝啬。 2.奚落取笑。