搂着
lâu trứ
Hán Việt: lâu trứ
Tổng quan
ôm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ôm
- VietPhrases ôm
- Tần suất từ ôm
- Biên soạn v. embrace; press to one's chest
Eng
- Cihui 摟著 ǒuzhe v. embrace; press to one's chest
- Tần suất từ v. embrace; press to one's chest
Hán Việt: lâu trứ
ôm